delayed allergy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phản ứng dị ứng xảy ra rõ ràng sau một vài giờ tiếp xúc: Một loại phản ứng quá mẫn của hệ miễn dịch, trong đó các triệu chứng dị ứng không xuất hiện ngay lập tức mà biểu hiện chậm sau khi tiếp xúc với chất gây dị ứng (dị nguyên), thường từ vài giờ đến vài ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A delayed allergy to nickel in jewelry can cause a skin rash a day or two after wearing it. (Phản ứng dị ứng chậm với niken trong trang sức có thể gây phát ban da sau một hoặc hai ngày đeo.)
- Doctors diagnosed him with a delayed allergy to certain antibiotics. (Các bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị dị ứng chậm với một số loại kháng sinh.)
- Unlike a peanut allergy, a delayed allergy might not be immediately obvious. (Không giống như dị ứng đậu phộng, dị ứng chậm có thể không rõ ràng ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, "delayed allergy" thường được liên kết với cơ chế qua trung gian tế bào (ví dụ: phản ứng loại IV theo phân loại của Gell và Coombs), khác với phản ứng dị ứng tức thì qua trung gian kháng thể IgE.
- Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các phản ứng như viêm da tiếp xúc dị ứng.
Biến thể và từ gần giống
- Delayed hypersensitivity: Quá mẫn muộn (thuật ngữ y học chính xác hơn, thường dùng thay thế).
- Type IV hypersensitivity: Phản ứng quá mẫn loại IV (tên phân loại chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
- Delayed hypersensitivity: quá mẫn muộn.
- Cell-mediated hypersensitivity: phản ứng quá mẫn qua trung gian tế bào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Noun
- phản ứng dị ứng xảy ra rõ ráng sau một vài giờ tiếp xúc